الاختبار 25

العربية » الفيتنامية



التاريخ:
الوقت المنقضي في الاختبار::
Score:


Mon May 25, 2026

0/10

انقر على كلمة
1. ‫عندنا درس.‬
ta có giờ học   See hint
2. ‫هل تشرب القهوة مع السكر؟‬
Bạn có uống cà phê với không?   See hint
3. ‫زوجي يرتب مكتبه.‬
Chồng của tôi dọn dẹp bàn làm của anh ấy   See hint
4. ‫كيف أصل إلى المطار؟‬
Tôi đến phi như thế nào?   See hint
5. ‫الطعام بارد.‬
Thức ăn rồi   See hint
6. ‫إنه يسير على الأقدام.‬
ấy đi bộ   See hint
7. ‫أنا أهتم بالرسم.‬
quan tâm đến hội hoạ   See hint
8. ‫في مدينتنا معلب لكرة القدم.‬
Ở trong thành phố của tôi có sân vận động   See hint
9. كن ودودًا مع الأجانب!
Hãy thân thiện với người nước   See hint
10. سريري مريح.
của tôi rất thoải mái   See hint