الاختبار 15
|
التاريخ:
الوقت المنقضي في الاختبار::
Score:
|
Wed May 06, 2026
|
0/10
انقر على كلمة
| 1. | مذ متى أنت هنا؟ |
ở đây bao lâu rồi?
See hint
|
| 2. | إني أعمل في مكتب. |
Tôi làm ở văn phòng
See hint
|
| 3. | هناك حاسوبي. |
Máy tính tôi ở đó
See hint
|
| 4. | أترغب في القيام بنزهة؟ |
Chúng ta đi dã ngoại ?
See hint
|
| 5. | هل تحب السمك؟ |
có thích cá không?
See hint
|
| 6. | عليك النزول من الخلف. |
Bạn phải đằng sau
See hint
|
| 7. | هل علينا دفع رسم دخول؟ |
Có phải trả tiền vào cửa ?
See hint
|
| 8. | أنا لست سوى مبتدئ. |
Tôi là người tập môn này
See hint
|
| 9. | هذا مصفف الشعر يقص شعري دائمًا. |
Người thợ cắt tóc này cắt tóc cho tôi
See hint
|
| 10. | لماذا تسأل ذلك؟ |
sao bạn lại hỏi thế?
See hint
|