الاختبار 15

العربية » الفيتنامية



التاريخ:
الوقت المنقضي في الاختبار::
Score:


Fri May 22, 2026

0/10

انقر على كلمة
1. ‫مذ متى أنت هنا؟‬
Bạn ở đây lâu rồi?   See hint
2. ‫إني أعمل في مكتب.‬
Tôi làm ở văn phòng   See hint
3. ‫هناك حاسوبي.‬
Máy tính tôi ở đó   See hint
4. ‫أترغب في القيام بنزهة؟‬
Chúng ta đi dã ngoại ?   See hint
5. ‫هل تحب السمك؟‬
Bạn có cá không?   See hint
6. ‫عليك النزول من الخلف.‬
Bạn phải xuống sau   See hint
7. ‫هل علينا دفع رسم دخول؟‬
Có phải trả tiền vào cửa ?   See hint
8. ‫أنا لست سوى مبتدئ.‬
Tôi là mới tập môn này   See hint
9. هذا مصفف الشعر يقص شعري دائمًا.
Người cắt tóc này luôn cắt tóc cho tôi   See hint
10. لماذا تسأل ذلك؟
sao bạn lại hỏi thế?   See hint