الاختبار 15

العربية » الفيتنامية



التاريخ:
الوقت المنقضي في الاختبار::
Score:


Mon May 25, 2026

0/10

انقر على كلمة
1. ‫مذ متى أنت هنا؟‬
ở đây bao lâu rồi?   See hint
2. ‫إني أعمل في مكتب.‬
làm ở trong văn phòng   See hint
3. ‫هناك حاسوبي.‬
tính của tôi ở đó   See hint
4. ‫أترغب في القيام بنزهة؟‬
ta đi dã ngoại không?   See hint
5. ‫هل تحب السمك؟‬
Bạn có cá không?   See hint
6. ‫عليك النزول من الخلف.‬
Bạn phải đằng sau   See hint
7. ‫هل علينا دفع رسم دخول؟‬
trả tiền vào cửa không?   See hint
8. ‫أنا لست سوى مبتدئ.‬
là người mới tập môn này   See hint
9. هذا مصفف الشعر يقص شعري دائمًا.
Người cắt tóc này luôn cắt tóc cho tôi   See hint
10. لماذا تسأل ذلك؟
Tại sao lại hỏi thế?   See hint