ሙከራ 96



ቀን:
በፈተና ላይ የሚያሳልፈው ጊዜ;:
Score:


Thu May 07, 2026

0/10

አንድ ቃል ላይ ጠቅ ያድርጉ
1. ከሰኞ እስከ እሁድ
Từ thứ đến chủ nhật   See hint
2. ነፋሻማ ነው።
gió   See hint
3. እባክዎ ሁል ጊዜ ያርሙኝ።
hãy làm ơn luôn sửa cho tôi   See hint
4. የብርቱካን ጭማቂ ፈልጌ ነበረ።
Tôi một cốc / ly nước cam   See hint
5. ያስያዝኩትን ቦታ ማረጋገጫ እፈልጋለው።
Tôi muốn xác nhận đặt vé của tôi   See hint
6. ቴንብር የት መግዛት ይቻላል?
Ở đâu có thể tem thư?   See hint
7. ዣንጥላ መውሰድ ትፈልጋለህ/ጊያለሽ?
Bạn mang theo ô / dù không?   See hint
8. ጫማዎቹ ውድ ናቸው.
Đôi này đắt tiền   See hint
9. የአውቶቡስ ማቆሚያው የት ነው?
Trạm xe ở đâu?   See hint
10. መቼ ነው ጊዜ ያለህ?
Khi nào bạn có thời ?   See hint