ሙከራ 40

አማርኛ » ቪትናምኛ



ቀን:
በፈተና ላይ የሚያሳልፈው ጊዜ;:
Score:


Sun May 24, 2026

0/10

አንድ ቃል ላይ ጠቅ ያድርጉ
1. ለንደን ታላቃ ብሪታንያ ውስጥ ነው።
ở bên Anh   See hint
2. እሷ ኮምፒተር ላይ የምትሰራው።
Cô ấy việc với máy vi tính   See hint
3. ሰላጣውን እኔ ባጥበው ይሻላል?
Có cần rửa rau không?   See hint
4. እዛ ተራራው ይታይካል /ሻል?
có thấy núi ở đó không?   See hint
5. ሌላ እርጎ እባክህ/ሽ።
một phần sữa chua nữa ạ   See hint
6. እባክዎ ታክሲ ይጥሩልኝ።
Bạn làm ơn tắc xi   See hint
7. ግመሎቹ የት ናቸው?
con lạc đà ở đâu?   See hint
8. የዋና ልብስ አለህ/ሽ?
Bạn có áo không?   See hint
9. እሷ እዚያ የለችም።
ấy không có ở đó   See hint
10. ብዙ ጊዜ አውቶቡስ እጓዛለሁ.
Tôi thường đi xe   See hint