ሙከራ 40

አማርኛ » ቪትናምኛ



ቀን:
በፈተና ላይ የሚያሳልፈው ጊዜ;:
Score:


Sat May 23, 2026

0/10

አንድ ቃል ላይ ጠቅ ያድርጉ
1. ለንደን ታላቃ ብሪታንያ ውስጥ ነው።
ở bên Anh   See hint
2. እሷ ኮምፒተር ላይ የምትሰራው።
Cô ấy làm với máy vi tính   See hint
3. ሰላጣውን እኔ ባጥበው ይሻላል?
Có cần rửa rau không?   See hint
4. እዛ ተራራው ይታይካል /ሻል?
có thấy núi ở đó không?   See hint
5. ሌላ እርጎ እባክህ/ሽ።
Xin một phần sữa nữa ạ   See hint
6. እባክዎ ታክሲ ይጥሩልኝ።
làm ơn gọi tắc xi   See hint
7. ግመሎቹ የት ናቸው?
con lạc đà ở đâu?   See hint
8. የዋና ልብስ አለህ/ሽ?
có áo tắm không?   See hint
9. እሷ እዚያ የለችም።
Cô ấy có ở đó   See hint
10. ብዙ ጊዜ አውቶቡስ እጓዛለሁ.
Tôi thường đi xe   See hint