ሙከራ 25



ቀን:
በፈተና ላይ የሚያሳልፈው ጊዜ;:
Score:


Thu Jan 15, 2026

0/10

አንድ ቃል ላይ ጠቅ ያድርጉ
1. ትምህርት እየተማርን ነው።
ta có giờ học   See hint
2. ቡና በስካር ትጠጣለህ/ጫለሽ?
Bạn có cà phê với đường không?   See hint
3. ባሌ የራሱን ጠረዼዛ እያፀዳ ነው።
Chồng tôi dọn dẹp bàn làm việc của anh ấy   See hint
4. ወደ ባአየር ማረፊያ እንዴት እደርሳለው?
Tôi đến phi như thế nào?   See hint
5. ምግቡ ቀዝቅዛል።
Thức ăn rồi   See hint
6. እሱ በእግሩ ይሄዳል።
ấy đi bộ   See hint
7. ስዕል መሳል ይስበኛል።
quan tâm đến hội hoạ   See hint
8. በኛ ከተማ ውስጥ የእግር ካስ ሜዳ (ስታዲየም) አለ።
Ở trong thành phố của tôi có sân vận động   See hint
9. ለውጭ ዜጎች ወዳጃዊ ይሁኑ!
Hãy thân thiện với nước ngoài   See hint
10. አልጋዬ ምቹ ነው።
Giường của tôi rất mái   See hint