Тест 8

адыгабзэ » вьетнамский



Свидание:
Время, потраченное на тест::
Score:


Mon May 25, 2026

0/10

Нажмите на слово
1. Тэ – тыунагъу.
Chúng là một gia đình   See hint
2. Тыгъуасэ сэ кином сыщыIагъ.
Hôm qua tôi ở rạp chiếu   See hint
3. Мыр сифэтэр.
là căn hộ của tôi   See hint
4. Къынэужым такси къэубыт!
sau lấy xe tắc xi đi nhé   See hint
5. Джэмышхым сыщэкIэ.
Tôi cái thìa / muỗng   See hint
6. Автобус къэуцупIэр тыдэ щыI?
Bến / xe buýt ở đâu?   See hint
7. Тхьаумэфэ мафэхэм бэдзэрыр мэлажьа?
Chợ có mở cửa chủ không?   See hint
8. Къуашъо мыщ хьафэу щыпштэн плъэкIыщтба?
Ở đây có thể thuê không?   See hint
9. Шкаф открыт.
Tủ áo đang mở   See hint
10. Сколько у вас братьев и сестер?
Bạn có nhiêu anh chị em?   See hint