Тест 8

адыгабзэ » вьетнамский



Свидание:
Время, потраченное на тест::
Score:


Sat May 23, 2026

0/10

Нажмите на слово
1. Тэ – тыунагъу.
tôi là một gia đình   See hint
2. Тыгъуасэ сэ кином сыщыIагъ.
Hôm qua tôi ở rạp chiếu   See hint
3. Мыр сифэтэр.
Đây là căn hộ tôi   See hint
4. Къынэужым такси къэубыт!
Lần sau xe tắc xi đi nhé   See hint
5. Джэмышхым сыщэкIэ.
Tôi cái thìa / muỗng   See hint
6. Автобус къэуцупIэр тыдэ щыI?
Bến / xe buýt ở đâu?   See hint
7. Тхьаумэфэ мафэхэм бэдзэрыр мэлажьа?
Chợ có mở cửa chủ nhật ?   See hint
8. Къуашъо мыщ хьафэу щыпштэн плъэкIыщтба?
Ở đây có thể thuyền không?   See hint
9. Шкаф открыт.
quần áo đang mở   See hint
10. Сколько у вас братьев и сестер?
Bạn có bao anh chị em?   See hint