Тест 60
|
Свидание:
Время, потраченное на тест::
Score:
|
Mon May 04, 2026
|
0/10
Нажмите на слово
| 1. | Сэ тхылъым седжэ. |
Tôi đọc một quyển
See hint
|
| 2. | Апельсиным ышъо сыд фэд? Гъоплъышъо. |
Quả / cam màu gì? Màu da cam
See hint
|
| 3. | Орэд къэпIоныр уикIаса? |
có thích hát không?
See hint
|
| 4. | Сэ нэбгыритIумэ апае унэ сыфай. |
Tôi cần một đôi
See hint
|
| 5. | Сэ хьаIухэр сикIасэп. |
Tôi thích nấm
See hint
|
| 6. | Сэ дизель гъэстыныпхъэ литрэ заулэ сищыкIагъ. |
Tôi vài lít dầu điêzen
See hint
|
| 7. | Унэ кIоцI есыпIэ мы Iэгъо-благъом щыIа? |
Ở đây có một bể bơi trong nhà không?
See hint
|
| 8. | Если будет время, позвони мне. |
Nếu bạn có gian, hãy gọi cho tôi
See hint
|
| 9. | Где вход? |
Lối ở đâu?
See hint
|
| 10. | Я хочу это купить. |
Tôi muốn cái này
See hint
|