Тест 49

адыгабзэ » вьетнамский



Свидание:
Время, потраченное на тест::
Score:


Fri May 22, 2026

0/10

Нажмите на слово
1. Франциер Европэм щыI.
Nước ở châu Âu   See hint
2. Осыр – фыжьы.
Tuyết màu   See hint
3. ХэтэрыкIхэр зэрыбгъажъэхэрэр мы грилыр ара?
Bạn rau ở trên lò này à?   See hint
4. Мо чъыгхатэр сыгу рехьы.
Tôi thích hoa kia   See hint
5. Сэ натрыф сшхынэу сикIас.
Tôi ăn ngô / bắp   See hint
6. ТIэкIурэ къысаж, хъущтмэ.
làm ơn đợi một lát   See hint
7. Билетхэр театрэм джыри щыIа?
Có còn vé cho nhà hát nữa ?   See hint
8. Псыр фаба?
này nóng không?   See hint
9. Куда вы собираетесь на выходных?
sẽ đi đâu vào cuối tuần?   See hint
10. Машина стоит перед домом.
Chiếc xe ở trước nhà   See hint