Тест 38

адыгабзэ » вьетнамский



Свидание:
Время, потраченное на тест::
Score:


Fri May 22, 2026

0/10

Нажмите на слово
1. Тэ цIыфхэм тадэгущыIэнэу тыфай.
Chúng tôi muốn nói với những người khác   See hint
2. Бзылъфыгъэм апельсиныпс ыкIи грейпфрутыпс икIас.
Bà ấy thích cam và nước bưởi   See hint
3. Бжьынхэр къэсэрэупкIата?
Có cần tôi hành tây không?   See hint
4. Сыд нэмыкIэу узэплъмэ хъунэу дэтыр?
Ngoài ra còn có đẹp nào nữa không?   See hint
5. Тостым нэкулъ телъэу ара хьаумэ къуае телъэу ара?
Bánh mì gối với xúc xích và phó mát à?   See hint
6. УдэкIоен хъумэ пцыкъорыкIо лифтым уетIысхьа?
Bạn đi lên trên bằng máy phải không?   See hint
7. Кафер морары.
Ở kia có một cà phê   See hint
8. IэплъэкI уиIа?
Bạn có tắm không?   See hint
9. Рюкзак находится в задней части такси.
Ba lô ở phía xe taxi   See hint
10. Ты завтра тоже придёшь?
Ngày mai bạn tới chứ?   See hint