Тест 28

адыгабзэ » вьетнамский



Свидание:
Время, потраченное на тест::
Score:


Thu May 21, 2026

0/10

Нажмите на слово
1. Мыр класс.
Đây là lớp   See hint
2. ЦIыфхэр шампанскэм ешъох.
Mọi uống rượu sâm banh   See hint
3. Сэ гыкIыгъэмэ ут атесэдзэ.
Tôi / ủi quần áo   See hint
4. Къалэм икартэ сищыкIагъ.
Tôi cần một cái bản đồ phố   See hint
5. Сэ салат сыфай.
Tôi một đĩa rau / xà lát trộn   See hint
6. Мыщ щыщынагъуа?
Ở đây có nguy không?   See hint
7. Мышъэхэр тыдэ щыIэх?
Những gấu ở đâu?   See hint
8. Джыдэдэм футбол ешIэгъу къегъэлъагъо.
Hiện giờ có một thi đấu bóng đá   See hint
9. Пожалуйста, садитесь!
mời ngồi   See hint
10. Скоро ли будет еда?
Liệu đồ ăn có sớm mang tới không?   See hint