Тест 24

адыгабзэ » вьетнамский



Свидание:
Время, потраченное на тест::
Score:


Thu May 21, 2026

0/10

Нажмите на слово
1. Тэ еджапIэм тыщыI.
Chúng ta ở trường   See hint
2. О лимон хэлъэу щай уешъуа?
Bạn chè / trà với chanh không?   See hint
3. КIэлэцIыкIумэ кIэлэцIыкIу унэр къызэIуахы.
Những đứa bé dọn dẹp trẻ em   See hint
4. Вокзалым сыдэущтэу сынэсын слъэкIыщта?
Tôi đến ga như thế nào?   See hint
5. Мыр гохьэп.
không thích món đó   See hint
6. Ар (хъулъфыгъ) кушъхьэфачъэкIэ мэзекIо.
Anh ấy xe đạp   See hint
7. Сэ искусствэр сшIогъэшIэгъон.
Tôi tâm đến mỹ thuật   See hint
8. Загъорэ тесы.
Thỉnh thoảng tôi đi bơi   See hint
9. Наша команда играет хорошо.
Đội của tôi đang chơi tốt   See hint
10. Он устал, но продолжает работать.
Anh ấy mệt vẫn tiếp tục làm việc   See hint