Тест 21

адыгабзэ » вьетнамский



Свидание:
Время, потраченное на тест::
Score:


Sun May 24, 2026

0/10

Нажмите на слово
1. Неущ тызэрэлъэгъущта?
Ngày mai chúng ta có gặp nhau ?   See hint
2. Сэ щай сешъо.
Tôi chè / trà   See hint
3. Сишъхьагъусэ машинэр (кур) етхьакIы.
tôi rửa xe hơi   See hint
4. Сэ вокзалым сыкIо сшIоигъуагъ.
muốn đến nhà ga   See hint
5. Мыщ пындж голъэу уфая?
Bạn có món đó với cơm không?   See hint
6. Сыдигъуа аужырэ автобусыр зыIукIрэр?
Khi nào xe buýt cuối cùng sẽ chạy?   See hint
7. Мы унэм тхьапш ыныбжь?
nhà này xây bao lâu rồi?   See hint
8. Спортым упылъа?
có tập thể thao không?   See hint
9. Пойдемте уже?
ta đi thôi chứ?   See hint
10. Мне нужен словарь.
Tôi cần một từ điển   See hint