Тест 2

адыгабзэ » вьетнамский



Свидание:
Время, потраченное на тест::
Score:


Sat May 23, 2026

0/10

Нажмите на слово
1. Сиунагъо мыщ щыI.
Gia đình của tôi ở đây   See hint
2. Яхэнэрэ мафэр – шэмбэт.
thứ sáu là thứ bảy   See hint
3. Непэ фабэ.
nay trời ấm   See hint
4. Сыд фэдэ тхылъа бгъэфедэрэр?
Bạn dùng giáo khoa nào?   See hint
5. Сэ щаибжъэ щэ хэкIагъэу сыфай.
muốn một ly trà với sữa   See hint
6. Сыдигъуа тыкъызысыщтыр?
Bao giờ ta đến nơi?   See hint
7. Экскурсиер сыдигъуа зырагъажьэрэр?
Khi nào phần dẫn bắt đầu?   See hint
8. Шъхьэмажьэр, цэлъэкIхэр уищыкIэгъэщтых.
Bạn cần một cái , một bàn chải đánh răng và thuốc đánh răng   See hint
9. Где живет ваша семья?
Gia bạn sống ở đâu?   See hint
10. У меня болит зуб.
Tôi bị răng   See hint