Тест 15

адыгабзэ » вьетнамский



Свидание:
Время, потраченное на тест::
Score:


Thu May 21, 2026

0/10

Нажмите на слово
1. Сыд фэдиз хъугъа мыщ шъузыщыIэр?
ở đây bao lâu rồi?   See hint
2. Сэ офисым Iоф щысэшIэ.
Tôi làm ở văn phòng   See hint
3. МодыкIэ сикомпьютер щыт.
Máy của tôi ở đó   See hint
4. Пикиник тэрэшIа?
ta đi dã ngoại không?   See hint
5. Пцэжъые уикIаса?
Bạn có thích cá ?   See hint
6. О ыкIэкIэ уикIын фае.
Bạn xuống đằng sau   See hint
7. ЧIэхьапкIэ птынэу щыта?
Có phải trả tiền vào cửa ?   See hint
8. Сэ езыгъэжьэгъакIэмэ сащыщ.
Tôi là người tập môn này   See hint
9. Этот парикмахер всегда меня стрижет.
thợ cắt tóc này luôn cắt tóc cho tôi   See hint
10. Почему вы об этом спрашиваете?
Tại sao lại hỏi thế?   See hint