Тест 15

адыгабзэ » вьетнамский



Свидание:
Время, потраченное на тест::
Score:


Sat May 23, 2026

0/10

Нажмите на слово
1. Сыд фэдиз хъугъа мыщ шъузыщыIэр?
ở đây bao lâu rồi?   See hint
2. Сэ офисым Iоф щысэшIэ.
Tôi làm ở văn phòng   See hint
3. МодыкIэ сикомпьютер щыт.
Máy tính tôi ở đó   See hint
4. Пикиник тэрэшIа?
Chúng ta đi dã ngoại ?   See hint
5. Пцэжъые уикIаса?
có thích cá không?   See hint
6. О ыкIэкIэ уикIын фае.
Bạn xuống đằng sau   See hint
7. ЧIэхьапкIэ птынэу щыта?
trả tiền vào cửa không?   See hint
8. Сэ езыгъэжьэгъакIэмэ сащыщ.
Tôi là người tập môn này   See hint
9. Этот парикмахер всегда меня стрижет.
Người thợ cắt tóc này cắt tóc cho tôi   See hint
10. Почему вы об этом спрашиваете?
sao bạn lại hỏi thế?   See hint