Тест 15

адыгабзэ » вьетнамский



Свидание:
Время, потраченное на тест::
Score:


Sun May 24, 2026

0/10

Нажмите на слово
1. Сыд фэдиз хъугъа мыщ шъузыщыIэр?
Bạn ở bao lâu rồi?   See hint
2. Сэ офисым Iоф щысэшIэ.
làm ở trong văn phòng   See hint
3. МодыкIэ сикомпьютер щыт.
Máy tính tôi ở đó   See hint
4. Пикиник тэрэшIа?
Chúng ta đi dã ngoại ?   See hint
5. Пцэжъые уикIаса?
Bạn có thích cá ?   See hint
6. О ыкIэкIэ уикIын фае.
Bạn xuống đằng sau   See hint
7. ЧIэхьапкIэ птынэу щыта?
Có phải trả vào cửa không?   See hint
8. Сэ езыгъэжьэгъакIэмэ сащыщ.
Tôi là mới tập môn này   See hint
9. Этот парикмахер всегда меня стрижет.
Người cắt tóc này luôn cắt tóc cho tôi   See hint
10. Почему вы об этом спрашиваете?
sao bạn lại hỏi thế?   See hint