Тест 13

адыгабзэ » вьетнамский



Свидание:
Время, потраченное на тест::
Score:


Fri May 22, 2026

0/10

Нажмите на слово
1. Азием шъукъекIа?
Bạn từ châu Á à?   See hint
2. Неущ блыпэ.
Ngày mai là hai   See hint
3. Ащ диван ыкIи пхъэнтIэкIущыхьэ итых.
Ở kia là ghế sô pha và một cái ghế bành   See hint
4. Мы гъэпсэфыгъо мафэхэм Iоф гъэнэфагъэхэр уиIэха?
Cuối này bạn có dự định gì chưa?   See hint
5. Сэ сэнэфыбжъэ сыфай.
Tôi muốn một ly rượu vang   See hint
6. Гупчэм нэс уцупIэ тхьапш щыIэр?
Bao bến / trạm là đến trung tâm?   See hint
7. Бэрэскэшхо мафэхэм галереир зэIухыгъа?
Phòng tranh có mở cửa thứ sáu ?   See hint
8. Псы чIэгъ шъуашэхэр хьафэу пштэн плъэкIыщтба?
Có thể đồ lặn dưới nước không?   See hint
9. Я приеду к вам после языкового курса.
Tôi sẽ đến gặp bạn sau học ngôn ngữ   See hint
10. У вас есть семья?
Bạn có gia không?   See hint