Từ vựng

Mã Lai – Bài tập tính từ

cms/adjectives-webp/45750806.webp
xuất sắc
bữa tối xuất sắc
cms/adjectives-webp/170476825.webp
hồng
bố trí phòng màu hồng
cms/adjectives-webp/105383928.webp
xanh lá cây
rau xanh
cms/adjectives-webp/104875553.webp
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
cms/adjectives-webp/174142120.webp
cá nhân
lời chào cá nhân
cms/adjectives-webp/170182295.webp
tiêu cực
tin tức tiêu cực
cms/adjectives-webp/133073196.webp
thân thiện
người hâm mộ thân thiện
cms/adjectives-webp/131822697.webp
ít
ít thức ăn
cms/adjectives-webp/125831997.webp
có thể sử dụng
trứng có thể sử dụng
cms/adjectives-webp/109725965.webp
giỏi
kỹ sư giỏi
cms/adjectives-webp/164753745.webp
cảnh giác
con chó đức cảnh giác
cms/adjectives-webp/118968421.webp
màu mỡ
đất màu mỡ