Từ vựng

Mã Lai – Bài tập tính từ

cms/adjectives-webp/132617237.webp
nặng
chiếc ghế sofa nặng
cms/adjectives-webp/164795627.webp
tự làm
bát trái cây dâu tự làm
cms/adjectives-webp/130964688.webp
hỏng
kính ô tô bị hỏng
cms/adjectives-webp/105383928.webp
xanh lá cây
rau xanh
cms/adjectives-webp/122973154.webp
đáng chú ý
con đường đáng chú ý
cms/adjectives-webp/132704717.webp
yếu đuối
người phụ nữ yếu đuối
cms/adjectives-webp/127957299.webp
mạnh mẽ
trận động đất mạnh mẽ
cms/adjectives-webp/63281084.webp
màu tím
bông hoa màu tím
cms/adjectives-webp/100004927.webp
ngọt
kẹo ngọt
cms/adjectives-webp/82786774.webp
phụ thuộc
người bệnh nghiện thuốc phụ thuộc
cms/adjectives-webp/110722443.webp
tròn
quả bóng tròn
cms/adjectives-webp/170182265.webp
đặc biệt
sự quan tâm đặc biệt